Từ điển Anh–Việt

112,346 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Collins ★

man-made

//

* tính từ
  • do con người làm ra; nhân tạo
Định nghĩa tiếng Anh

s. not of natural origin; prepared or made artificially

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...