Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

man-sized

/'mænsaizd/

tính từ, (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục)

  • vừa cho một người, hợp với một người
  • to lớn
Định nghĩa tiếng Anh

s. calling for the strength of a man\ns. very large; appropriate to the size of a man

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...