manage anxiety
Nghĩa thường dùng
“She learned to manage anxiety through meditation.”Cô ấy đã học cách quản lý lo âu qua thiền.
Từ điển Anh–Việt
112.189 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“She learned to manage anxiety through meditation.”Cô ấy đã học cách quản lý lo âu qua thiền.
Đang tải...