Từ điển Anh–Việt

112.209 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

manage food allergies

/ˈmænɪdʒ fuːd ˈælədʒiz/

Nghĩa thường dùng

quản lý dị ứng thực phẩm cụm từ

“It's essential to manage food allergies carefully.”Việc quản lý dị ứng thực phẩm là rất quan trọng.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...