manage food allergies
Nghĩa thường dùng
“It's essential to manage food allergies carefully.”Việc quản lý dị ứng thực phẩm là rất quan trọng.
Từ điển Anh–Việt
112.209 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“It's essential to manage food allergies carefully.”Việc quản lý dị ứng thực phẩm là rất quan trọng.
Đang tải...