Từ điển Anh–Việt

111.778 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

manage workout schedules

/ˈmænɪdʒ ˈwɜrkaʊt ˈskɛdʒulz/

Nghĩa thường dùng

sắp xếp thời gian cho việc tập luyện cụm từ

“You need to manage your workout schedules to stay fit.”Bạn cần quản lý lịch tập luyện của mình để giữ sức khỏe.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...