Từ điển Anh–Việt

109,018 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #43960

manageability

/'mænidʤəblnis/

danh từ

  • tính có thể điều khiển, tính có thể sai khiến; tính dễ dạy, tính dễ bảo
Định nghĩa tiếng Anh

n. capable of being managed or controlled

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...