Từ điển Anh–Việt

112.175 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

manageably

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

manageably

//

* phó từ
  • xem manageable
Định nghĩa tiếng Anh

r so as to be manageable

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...