Từ điển Anh–Việt

112,420 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

manageably

//

* phó từ
  • xem manageable
Định nghĩa tiếng Anh

r so as to be manageable

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...