Từ điển Anh–Việt

109,018 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #9846

managerial

/,mænə'dʤiəriəl/

tính từ

  • (thuộc) người quản lý, (thuộc) giám đốc; (thuộc) ban quản trị
Định nghĩa tiếng Anh

a. of or relating to the function or responsibility or activity of management

Gợi ý (7)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...