Từ điển Anh–Việt

112.174 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

managership

/,mænə'dʤəʃip/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

managership

/,mænə'dʤəʃip/

danh từ

  • chức quản lý, chức quản đốc, chức giám đốc
Định nghĩa tiếng Anh

n. the position of manager

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...