Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

managership

/,mænə'dʤəʃip/

danh từ

  • chức quản lý, chức quản đốc, chức giám đốc
Định nghĩa tiếng Anh

n. the position of manager

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...