manage time
Đang hiển thị mục gốc manage time cho “managing time”.
Nghĩa thường dùng
“You need to manage time to fit exercise into your schedule.”Bạn cần quản lý thời gian để phù hợp với việc tập thể dục trong lịch trình của mình.
Từ điển Anh–Việt
112.233 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang hiển thị mục gốc manage time cho “managing time”.
“You need to manage time to fit exercise into your schedule.”Bạn cần quản lý thời gian để phù hợp với việc tập thể dục trong lịch trình của mình.
Đang tải...