Từ điển Anh–Việt

112,394 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

managingdirector /ˈmæn.ɪ.dʒɪŋ dɪˈrɛktər/

n.phr

  • Giám đốc điều hành

ví dụ

The managing director makes important decisions for the company. — Giám đốc điều hành đưa ra những quyết định quan trọng cho công ty.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...