Từ điển Anh–Việt

112.169 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

managingdirector

/ˈmæn.ɪ.dʒɪŋ dɪˈrɛktər/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

n.phr

  • Giám đốc điều hành

ví dụ

The managing director makes important decisions for the company. — Giám đốc điều hành đưa ra những quyết định quan trọng cho công ty.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...