Từ điển Anh–Việt

111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

mandarinate

/'mændərɪneɪt/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

mandarinate

//

* danh từ
  • chính thể quan liêu; chính trị quan liêu
  • quan chức, địa vị quan chức
Định nghĩa tiếng Anh

n. The collective body of officials or persons of rank in China.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...