Từ điển Anh–Việt

109,058 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

mandatary

/'mændətəri/

danh từ

  • người được uỷ nhiệm, người được uỷ thác
  • nước uỷ trị
Định nghĩa tiếng Anh

n the recipient of a mandate

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...