Từ điển Anh–Việt

111.811 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

mandingo

/mæn'diŋɡəu/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

mandingo

//

* danh từ
  • người Manđingo; tiếng Manđingo (Tây Phi)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...