Từ điển Anh–Việt

112.223 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

mandrill

/'mændril/
Biến thể từ mandrills số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

mandrill

/'mændril/

danh từ

  • (động vật học) khỉ dữ (thuộc giống khỉ đầu chó)
Định nghĩa tiếng Anh

n. baboon of west Africa with a bright red and blue muzzle and blue hindquarters

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...