Từ điển Anh–Việt

109,050 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

mandrill

/'mændril/

danh từ

  • (động vật học) khỉ dữ (thuộc giống khỉ đầu chó)
Biến thể từ mandrills số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. baboon of west Africa with a bright red and blue muzzle and blue hindquarters

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...