Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

manege

//

* danh từ
  • trường dạy cưỡi ngựa
  • thuật cưỡi ngựa
Định nghĩa tiếng Anh

n. Art of horsemanship, or of training horses.\nn. A school for teaching horsemanship, and for training\n horses.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...