Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #35115

manfully

//

* phó từ
  • xem manful
Định nghĩa tiếng Anh

r. in a manful manner; with qualities thought to befit a man

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...