manfulness
/'mænfulnis/
danh từ
- tính dũng mãnh, tính táo bạo, tính can trường; tính kiên quyết
Định nghĩa tiếng Anh
n. the trait of being manly; having the characteristics of an adult male
112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
n. the trait of being manly; having the characteristics of an adult male
Đang tải...