Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

manganiferous

/,mæɳgə'nifərəs/

tính từ

  • (hoá học) có mangan
Định nghĩa tiếng Anh

a. Containing manganese.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...