Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

manganite

//

* danh từ
  • (khoáng chất) manganit
Định nghĩa tiếng Anh

n a black mineral consisting of basic manganese oxide; a source of manganese

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...