Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

mangel-wurzel

//

  • (thực vật học) củ cải to
Định nghĩa tiếng Anh

n beet with a large yellowish root; grown chiefly as cattle feed\nn cultivated as feed for livestock

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...