Từ điển Anh–Việt

112,354 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

mangoes

//

* danh từ
  • quả xoài
  • cây xoài
Định nghĩa tiếng Anh

pl. of Mango

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...