Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

mangold

/'mæɳgl/

-wurzel) /'mæɳgl'wə:zl/ (mangold) /'mæɳgəld/ (mangold-wurzel) /'mæɳgəld'wə:zl/

danh từ

  • (thực vật học) củ cải to ((thường) dùng làm thức ăn cho vật nuôi)
Biến thể từ mangolds số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n beet with a large yellowish root; grown chiefly as cattle feed

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...