Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

mangosteen

/'mæɳgousti:n/ phổ biến #43508
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

mangosteen

/'mæɳgousti:n/

danh từ

  • (thực vật học) cây măng cụt
  • quả măng cụt
Định nghĩa tiếng Anh

n. East Indian tree with thick leathery leaves and edible fruit n. two- to three-inch tropical fruit with juicy flesh suggestive of both peaches and pineapples

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...