Từ điển Anh–Việt

112.174 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

manichean

/mæni'kiәn/ phổ biến #36193
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

manichean

//

  • như Manichaean
Định nghĩa tiếng Anh

n an adherent of Manichaeism a of or relating to Manichaeism

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...