manifestant
/mæni'festәnt/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
manifestant
//
* danh từ- người tham gia biểu tình thị uy
Từ điển Anh–Việt
112.474 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...