Từ điển Anh–Việt

112.474 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

manifestly

/'mænifestli/ phổ biến #20322

Nghĩa thường dùng

một cách hiển nhiên, rõ ràng không chối cãi trạng từ

“The policy was manifestly unfair to junior staff.”Chính sách này hiển nhiên là không công bằng với nhân viên cấp thấp.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

manifestly

//

* phó từ
  • rõ ràng; hiển nhiên
Định nghĩa tiếng Anh

r unmistakably (`plain' is often used informally for `plainly')

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...