Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

manifolder

//

* danh từ
  • máy in sao
  • người in sao; người chép sao
Định nghĩa tiếng Anh

s. many and varied; having many features or forms

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...