Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

manipular

//

* danh từ
  • (từ cổ,nghĩa cổ) lính trong trung đội La Mã
Định nghĩa tiếng Anh

a. Of or pertaining to the maniple, or company.\na. Manipulatory; as, manipular operations.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...