manipular
/mә'nipjulә/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
manipular
//
* danh từ- (từ cổ,nghĩa cổ) lính trong trung đội La Mã
Định nghĩa tiếng Anh
a. Of or pertaining to the maniple, or company. a. Manipulatory; as, manipular operations.