Từ điển Anh–Việt

112.607 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

manipulatory

/mә'nipjjlәtəri/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

manipulatory

//

* tính từ
  • xem manipulative
Định nghĩa tiếng Anh

a. Of or pertaining to manipulation.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...