manoeuvrable
/mә'nu:vrәbl/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
manoeuvrable
//
* tính từ- có thể điều khiển dễ dàng
- a highly maneuvrable aircraft, motorboat:máy bay, xuồng máy dễ điều khiển
Định nghĩa tiếng Anh
s capable of maneuvering or changing position