manometric
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
manometric
/,mænə'metrik/
tính từ
- (thuộc) đo áp
Định nghĩa tiếng Anh
a. Alt. of Manometrical
Từ điển Anh–Việt
112.201 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
a. Alt. of Manometrical
Đang tải...