Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #46949

manorial

/mə'nɔ:riəl/

tính từ

  • (thuộc) trang viên, (thuộc) thái ấp
Định nghĩa tiếng Anh

a. of or relating to or based on the manor

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...