Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #40308

mansard

/'mænsɑ:d/

danh từ

  • (kiến trúc) mái hai mảng ((thường) mansard roof)
Định nghĩa tiếng Anh

n. a hip roof having two slopes on each side\ns. (of a roof) having two slopes on all sides with the lower slope steeper than the upper

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...