Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Collins ★ phổ biến #13156

manslaughter

/'mæn,slɔ:tə/

danh từ

  • tội giết người
  • (pháp lý) tội ngộ sát
Định nghĩa tiếng Anh

n. homicide without malice aforethought

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...