Từ điển Anh–Việt

112.243 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

manslaughter

/'mæn,slɔ:tə/ Collins ★ phổ biến #13156
Biến thể từ manslaughters số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

manslaughter

/'mæn,slɔ:tə/

danh từ

  • tội giết người
  • (pháp lý) tội ngộ sát
Định nghĩa tiếng Anh

n. homicide without malice aforethought

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...