Từ điển Anh–Việt

112.175 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

mantlet

/'mæntlit/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

mantlet

/'mæntlit/

danh từ

  • áo choàng ngắn, áo choàng vai
  • (sử học), (quân sự) cái mộc (để đỡ tên, đạn)
Định nghĩa tiếng Anh

n portable bulletproof shelter

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...