Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

mantua

//

* danh từ
  • áo ngoài rộng của nữ (thế kỷ) 17, 18
Định nghĩa tiếng Anh

n. loose gown of the 17th and 18th centuries

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...