Từ điển Anh–Việt

112,417 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

manualism

//

* danh từ
  • môn học dùng cử chỉ bàn tay thay chữ cái
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...