Từ điển Anh–Việt

112,394 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFL phổ biến #12880

manually

//

* phó từ
  • (manually operated) được điều khiển bằng tay* phó từ
  • (manually operated) được điều khiển bằng tay
Định nghĩa tiếng Anh

r. by hand

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...