Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

many-headed

/'meni'hedid/

tính từ

  • có nhiều đầu
  • nhuội thuộc) quần chúng
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...