Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

many-sided

/'meni'saidid/

tính từ

  • nhiều mặt, nhiều phía
Định nghĩa tiếng Anh

s. having many aspects\ns. full of variety or interest

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...