Từ điển Anh–Việt

111.710 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

mapmaker

/'mæp,meikә(r)/ phổ biến #29036
Biến thể từ mapmakers số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

mapmaker

//

* danh từ
  • người vẽ bản đồ; người lập bản đồ
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...