Từ điển Anh–Việt

111.710 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

mapmaking

/'mæp,meikiŋ/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

mapmaking

//

* danh từ
  • việc vẽ bản đồ; việc lập bản đồ
Định nghĩa tiếng Anh

n. the making of maps and charts

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...