Từ điển Anh–Việt

111.748 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

maquisard

/.mɑ:ki'zɑ:d/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

maquisard

//

* danh từ
  • đội viên du kích Pháp (trong đại chiến thế giới II)
Định nghĩa tiếng Anh

n a guerrilla fighter in the French underground in World War II

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...