maquisard
/.mɑ:ki'zɑ:d/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
maquisard
//
* danh từ- đội viên du kích Pháp (trong đại chiến thế giới II)
Định nghĩa tiếng Anh
n a guerrilla fighter in the French underground in World War II