Từ điển Anh–Việt

109,008 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #36700

marabout

/'mærəbu:t/

danh từ

  • thầy tu Hồi giáo
  • mộ của thầy tu Hồi giáo
Định nghĩa tiếng Anh

n large African black-and-white carrion-eating stork; its downy underwing feathers are used to trim garments

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...