Từ điển Anh–Việt

111.748 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

marble-topped

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

marble-topped

//

* tính từ
  • phủ cẩm thạch
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...