Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #20549

marbled

//

* tính từ
  • (nói về thịt) có lẫn mỡ
  • có vân cẩm thạch
Định nghĩa tiếng Anh

s. patterned with veins or streaks or color resembling marble

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...