Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

marbled

/'mɑ:bld/ phổ biến #20549
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

marbled

//

* tính từ
  • (nói về thịt) có lẫn mỡ
  • có vân cẩm thạch
Định nghĩa tiếng Anh

s. patterned with veins or streaks or color resembling marble

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...