marbled
/'mɑ:bld/ phổ biến #20549
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
marbled
//
* tính từ- (nói về thịt) có lẫn mỡ
- có vân cẩm thạch
Định nghĩa tiếng Anh
s. patterned with veins or streaks or color resembling marble