marbleize
/'mɑ:blaiz/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
marbleize
//
* ngoại động từ- phủ cẩm thạch; phủ đá hoa
Định nghĩa tiếng Anh
v. make something look like marble
Từ điển Anh–Việt
111.748 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
v. make something look like marble
Đang tải...