marcasitical
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
marcasitical
//
* tính từ- (thuộc) maccazit
Định nghĩa tiếng Anh
a. Containing, or having the nature of, marcasite.
Từ điển Anh–Việt
112.189 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
a. Containing, or having the nature of, marcasite.
Đang tải...