marcescent
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
marcescent
/mɑ:'sesnt/
tính từ
- tàn úa, héo úa
Định nghĩa tiếng Anh
a. Withering without/ falling off; fading; decaying.
Từ điển Anh–Việt
112.189 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
a. Withering without/ falling off; fading; decaying.
Đang tải...